ỨNG DỤNG CỦA KEO POLYURETHANE (PU) TRONG SẢN XUẤT PANEL EPS
Keo Polyurethane (PU) được phát minh năm 1937 bởi Otto Bayer và trở nên phổ biến từ thập niên 1960. Loại keo này hình thành từ phản ứng giữa hai thành phần polyol và isocyanate, tạo ra liên kết hóa học bền vững, giúp keo PU có khả năng kết dính vượt trội trên nhiều loại vật liệu như kim loại, nhựa, gỗ và composite.
Keo PU có nhiều đặc tính nổi bật: bám dính mạnh, chống thấm nước và ẩm tốt, độ bền cao, chịu được nhiệt độ từ -40°C đến 120°C, và khả năng đàn hồi linh hoạt giúp vật liệu không bị nứt gãy khi giãn nở. Ngoài ra, PU còn có tính kháng hóa chất, duy trì tính thẩm mỹ và dễ thi công.
Trong sản xuất panel EPS, keo PU giữ vai trò quan trọng ở nhiều công đoạn:
- Kết dính lớp EPS với vật liệu bề mặt như tôn, nhôm, nhựa PVC, giúp tạo liên kết chắc chắn, không bong tróc.
- Tăng độ bền cơ học và khả năng chịu lực của panel, giảm rủi ro nứt vỡ trong vận chuyển và sử dụng.
- Chống thấm và chống ẩm, giúp duy trì hiệu quả cách nhiệt, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Tạo độ kín khít và giảm thất thoát nhiệt, nhờ lớp keo mỏng phủ đều giữa các lớp vật liệu.
- Dễ thi công và thân thiện môi trường, nhờ thời gian đóng rắn nhanh và công thức giảm phát thải VOC.
Ưu điểm của keo PU là kết dính mạnh, đàn hồi tốt, chống thấm hiệu quả và hỗ trợ cách âm, cách nhiệt. Tuy nhiên, nhược điểm là giá thành cao, yêu cầu thiết bị trộn chuyên dụng và cần bảo quản đúng nhiệt độ.
Tổng kết lại, keo PU không chỉ là chất kết dính mà còn là yếu tố quyết định chất lượng, độ bền và hiệu suất cách nhiệt của panel EPS trong ngành xây dựng hiện đại.


Bình luận cho ỨNG DỤNG CỦA KEO POLYURETHANE (PU) TRONG SẢN XUẤT PANEL EPS